Pātimokkha — 8 Nhóm Giới Tỳ-khưu
Pātimokkha là bản giới bổn gồm 227 giới được tụng đọc mỗi nửa tháng trong lễ Uposatha. Đọc Pātimokkha thuần túy (không chú giải) để nắm cấu trúc và tên gọi 8 nhóm trước khi đi vào nhân duyên.
8 Nhóm Giới
1. Pārājika — Ba-la-di (4 giới)
Giới trục xuất vĩnh viễn khỏi Tăng đoàn. Phạm một trong bốn giới này, tư cách Tỳ-khưu chấm dứt hoàn toàn.
| Mã | Giới | Chủ đề |
|---|---|---|
| PJ1 | Pārājika 1 | Tà hạnh dâm dục |
| PJ2 | Pārājika 2 | Trộm cắp |
| PJ3 | Pārājika 3 | Giết người |
| PJ4 | Pārājika 4 | Tuyên bố chứng đắc siêu nhân |
2. Saṅghādisesa — Tăng-tàn (13 giới)
Giới nặng, cần hành xử trước Tăng đoàn. Phạm phải phải trải qua thời gian Parivāsa (biệt trú) trước khi được phục hồi.
| Mã | Chủ đề |
|---|---|
| SS1 | Xuất tinh cố ý |
| SS2 | Xúc chạm thân thể phụ nữ |
| SS3 | Lời nói thô tục với phụ nữ |
| SS4 | Hầu hạ tình dục cho bản thân |
| SS5 | Mai mối |
| SS6 | Làm cốc liêu không xin phép |
| SS7 | Làm trú xá lớn không xin phép |
| SS8 | Vu khống không có cơ sở (1) |
| SS9 | Vu khống không có cơ sở (2) |
| SS10 | Chia rẽ hội chúng (1) |
| SS11 | Chia rẽ hội chúng (2) |
| SS12 | Khó dạy, không chịu nghe |
| SS13 | Làm hư hỏng các gia đình |
3. Aniyata — Bất-định (2 giới)
Giới "chưa xác định" — tội danh tùy thuộc vào lời khai của nhân chứng đáng tin.
| Mã | Chủ đề |
|---|---|
| AY1 | Ngồi kín đáo với phụ nữ (có thể là PJ, SS, hoặc PC) |
| AY2 | Ngồi nơi không kín đáo với phụ nữ |
4. Nissaggiya Pācittiya — Xả-đọa (30 giới)
Giới liên quan đến tài vật — y phục, bình bát, tiền bạc. Phạm phải phải xả bỏ vật đó và sám hối.
Nhóm Y phục & Kaṭhina (NP1–10): NP1 · NP2 · NP3 · NP4 · NP5 · NP6 · NP7 · NP8 · NP9 · NP10
Nhóm Lông cừu & Vàng bạc (NP11–20): NP11 · NP12 · NP13 · NP14 · NP15 · NP16 · NP17 · NP18 · NP19 · NP20
Nhóm Bình bát & Dược phẩm (NP21–30): NP21 · NP22 · NP23 · NP24 · NP25 · NP26 · NP27 · NP28 · NP29 · NP30
5. Pācittiya — Ưng-đối-trị (92 giới)
Giới sám hối — phạm phải phải thú tội trước một Tỳ-khưu khác. Đây là nhóm lớn nhất, bao gồm nhiều chủ đề đời sống.
→ Xem chi tiết tại: 02_227 Giới - Phân tích nhân duyên
6. Pāṭidesanīya — Ưng-phát-lộ (4 giới)
Giới liên quan đến việc nhận thức ăn không đúng cách — phải tự thú nhận trước một Tỳ-khưu.
| Mã | Chủ đề |
|---|---|
| PD1 | Nhận thức ăn từ tay Tỳ-khưu-ni không phải thân quyến |
| PD2 | Nhận thức ăn theo lệnh Tỳ-khưu-ni |
| PD3 | Nhận thức ăn từ gia đình đang học tập |
| PD4 | Nhận thức ăn trong rừng nơi nguy hiểm |
7. Sekhiya — Ưng-học (75 giới)
Các quy tắc oai nghi — cách mặc y, đi khất thực, ăn uống, thuyết pháp. Đây là nền tảng của phong thái Tỳ-khưu.
→ SK1–SK75 (75 điều)
8. Adhikaraṇasamatha — Diệt-tránh (7 pháp)
Bảy phương pháp dàn xếp tranh tụng trong Tăng đoàn — không phải "giới" mà là công cụ giải quyết xung đột.
→ AS1–7
Tóm Tắt Số Lượng
| Nhóm | Pāli | Số giới |
|---|---|---|
| Ba-la-di | Pārājika | 4 |
| Tăng-tàn | Saṅghādisesa | 13 |
| Bất-định | Aniyata | 2 |
| Xả-đọa | Nissaggiya Pācittiya | 30 |
| Ưng-đối-trị | Pācittiya | 92 |
| Ưng-phát-lộ | Pāṭidesanīya | 4 |
| Ưng-học | Sekhiya | 75 |
| Diệt-tránh | Adhikaraṇasamatha | 7 |
| Tổng | 227 |