Bài 02
Suttavibhaṅga — Phân Tích Nhân Duyên 227 Giới
Suttavibhaṅga là phần giải thích từng giới kèm câu chuyện duyên khởi — sự kiện thực tế trong Tăng đoàn khiến Đức Phật ban hành giới đó. Đọc phần này để hiểu *tại sao* mỗi giới được lập ra, không c
Nhóm 1 — Thân thể & Tình dục
Các giới bảo vệ phạm hạnh — nền tảng của đời tu sĩ.
| File | Giới | Nhân duyên nổi bật |
|---|---|---|
| PJ1 | Tà hạnh dâm dục | Tỳ-khưu Sudinna con trai Kalanda — giao hợp với vợ cũ để có con nối dõi |
| PJ2 | Trộm cắp | Tỳ-khưu lấy trộm gỗ trong rừng |
| SS2 | Xúc chạm thân phụ nữ | Tỳ-khưu Udāyin nắm tay người phụ nữ |
| SS3 | Lời nói thô tục | Udāyin nói lời gợi dục với phụ nữ |
| SS4 | Hầu hạ tình dục | Udāyin nhờ phụ nữ thỏa mãn nhu cầu cho mình |
| SS5 | Mai mối | Tỳ-khưu làm trung gian hôn nhân |
| PC43 | Ngồi riêng với cặp vợ chồng | — |
| PC44 | Ngồi kín đáo với phụ nữ (1) | — |
| PC45 | Ngồi kín đáo với phụ nữ (2) | — |
Nhóm 2 — Lời Nói
Các giới bảo vệ sự thật và hòa hợp trong Tăng đoàn.
| File | Giới | Ghi chú |
|---|---|---|
| PC1 | Nói dối có chủ ý | Nền tảng của toàn bộ giới về lời nói |
| PC2 | Mắng nhiếc | — |
| PC3 | Đâm thọc gây chia rẽ | — |
| PC4 | Dạy Pháp từng câu cho người không thọ giới | — |
| PC7 | Thuyết pháp cho người cầm ô, gậy | Quy tắc thuyết pháp với người tại gia |
| PC8 | Tuyên bố thực chứng với người thường | Liên quan đến PJ4 |
| PC71 | Không chịu nói theo Pháp | — |
| PC72 | Gây ra sự bối rối | — |
| PC73 | Giả vờ ngú dốt | — |
Nhóm 3 — Tài Sản & Vật Dụng
Các giới về y phục, tiền bạc, bình bát — bảo vệ tinh thần thiểu dục.
→ Xem đầy đủ tại: 01_Pātimokkha - 8 nhóm giới — Nhóm 4 (NP1–30)
| File | Giới | Ghi chú |
|---|---|---|
| NP18 | Nhận vàng bạc | Giới quan trọng nhất về tài chính |
| NP19 | Trao đổi bằng vàng bạc | — |
| NP20 | Mua bán | — |
| NP21 | Tích trữ bình bát dư | — |
Nhóm 4 — Thức Ăn & Thọ Thực
| File | Giới |
|---|---|
| PC31 | Ăn ở phước xá quá mức |
| PC32 | Ăn chung nhóm |
| PC33 | Nhận lời mời thêm sau khi đã nhận |
| PC37 | Ăn sái giờ |
| PC38 | Tích trữ thức ăn |
| PC39 | Ăn thức ăn thượng hạng khi không bệnh |
| PC51 | Uống rượu |
Nhóm 5 — Nơi Ở & Xây Dựng
| File | Giới |
|---|---|
| SS6 | Làm cốc liêu không xin phép Tăng |
| SS7 | Làm trú xá lớn không đúng cách |
| PC14 | Trải chỗ nằm ngồi trong tu viện |
| PC16 | Chen vào chỗ ngủ của vị khác |
| PC87 | Giường chân quá cao |
Nhóm 6 — Quan hệ với Tỳ-khưu-ni
| File | Giới |
|---|---|
| PC21 | Giáo giới Ni không được phép |
| PC22 | Giáo giới Ni sau khi mặt trời lặn |
| PC23 | Vào chỗ ngụ của Tỳ-khưu-ni |
| PC24 | Nhận vật chất từ tay Tỳ-khưu-ni |
| PC25 | Cho y cho Tỳ-khưu-ni không phải thân quyến |
Nhóm 7 — Kỷ Luật & Tranh Tụng Nội Bộ
| File | Giới |
|---|---|
| SS8 | Vu khống không có cơ sở |
| SS10 | Chia rẽ hội chúng |
| PC63 | Khơi lại tội đã giải quyết |
| PC76 | Gây phiền toái không có lý do |
| PC79 | Cản trở hành sự của Tăng đoàn |
| AS1–7 | 7 pháp dàn xếp tranh tụng |
Nhóm 8 — Oai Nghi (Sekhiya)
75 điều về tác phong — cách mặc y, đi khất thực, ăn uống, thuyết pháp. Đọc như một bức tranh về hình ảnh Tỳ-khưu lý tưởng.
→ SK1 đến SK75